"carrying" in Vietnamese
mangmang theo
Definition
Cầm hoặc mang vật gì đó từ nơi này đến nơi khác, hoặc giữ vật gì bên mình như điện thoại, túi xách, hoặc trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'carrying' thường đi sau động từ 'be' để diễn tả hành động đang diễn ra. Không nhầm với 'wear' (mặc) hoặc 'bring' (mang đến).
Examples
He is carrying a heavy box.
Anh ấy đang **mang** một chiếc hộp nặng.
She is carrying her baby to the car.
Cô ấy đang **bế** em bé ra xe.
I am carrying my phone in my pocket.
Tôi đang **mang** điện thoại trong túi quần.
Why are you carrying so much cash?
Tại sao bạn lại **mang** nhiều tiền mặt như vậy?
She has been carrying the whole team for months.
Cô ấy đã **gánh vác** cả đội suốt nhiều tháng.
I'm tired of carrying all this responsibility alone.
Tôi mệt mỏi vì phải **gánh** tất cả trách nhiệm này một mình.