"carrots" in Vietnamese
cà rốt
Definition
Cà rốt là loại rau củ dài, màu cam, thường được ăn sống hoặc nấu chín. Chúng có vị ngọt và giòn.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về thực phẩm, thường dùng dạng số nhiều. Cà rốt xuất hiện phổ biến trong các món salad, súp và món ăn nhẹ. Thành ngữ 'carrots and sticks' có dùng nghĩa bóng, nhưng nghĩa đen phổ biến hơn.
Examples
I like to eat carrots with hummus.
Tôi thích ăn **cà rốt** với sốt hummus.
Carrots are orange and sweet.
**Cà rốt** có màu cam và vị ngọt.
She put carrots in the soup.
Cô ấy cho **cà rốt** vào súp.
Do you want your carrots raw or cooked?
Bạn muốn ăn **cà rốt** sống hay chín?
Kids love snacking on baby carrots after school.
Trẻ em rất thích ăn **cà rốt** mini sau giờ học.
There aren't any carrots left in the fridge.
Trong tủ lạnh không còn **cà rốt** nữa.