输入任意单词!

"carrot" 的Vietnamese翻译

cà rốt

释义

Cà rốt là loại củ màu cam, dài, có vị ngọt và giòn, thường ăn sống hoặc nấu chín.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng chỉ loại rau củ này, đôi khi mang nghĩa phần thưởng, động lực (như 'carrot and stick' – thưởng và phạt). Kết hợp với các động từ như 'ăn', 'xắt', 'nước cà rốt', v.v.

例句

I ate a carrot for lunch.

Tôi đã ăn một **cà rốt** vào bữa trưa.

Please cut the carrot into small pieces.

Vui lòng cắt **cà rốt** thành miếng nhỏ.

The rabbit likes to eat carrot.

Con thỏ thích ăn **cà rốt**.

Add some chopped carrot to your salad for extra crunch.

Thêm một ít **cà rốt** cắt nhỏ vào salad của bạn để tăng độ giòn.

My mom makes delicious carrot soup in winter.

Mùa đông, mẹ tôi nấu súp **cà rốt** rất ngon.

Sometimes, parents use the 'stick and carrot' approach to motivate kids.

Đôi khi, cha mẹ sử dụng cách tiếp cận ‘cây gậy và **cà rốt**’ để động viên trẻ.