Type any word!

"carries" in Vietnamese

mangchởchứa

Definition

“Carries” nghĩa là mang, cầm, hoặc di chuyển vật gì đó từ nơi này sang nơi khác. Từ này cũng có nghĩa là chứa hoặc truyền đạt điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể vật lý: 'She carries a bag.' Cũng gặp trong 'The shop carries this brand.' Phân biệt với 'wear' (mặc) và 'bring' (mang đến); 'carry' nhấn mạnh việc mang theo hoặc vận chuyển.

Examples

He carries two books to school every day.

Anh ấy mỗi ngày đều **mang** hai quyển sách đến trường.

This bus carries people to the city center.

Xe buýt này **chở** người đến trung tâm thành phố.

The shop carries fresh bread in the morning.

Cửa hàng này buổi sáng **có** bánh mì tươi.

She always carries cash, just in case her card doesn't work.

Cô ấy luôn **mang** tiền mặt, đề phòng thẻ không hoạt động.

Her voice carries across the room, so everyone can hear her.

Giọng cô ấy **vang** khắp phòng nên ai cũng nghe được.

He still carries a lot of guilt about what happened.

Anh ấy vẫn còn **mang** nhiều cảm giác tội lỗi về những gì đã xảy ra.