输入任意单词!

"carrier" 的Vietnamese翻译

người vận chuyểnnhà mạngvật mang mầm bệnh

释义

'Carrier' là người, công ty hoặc vật chuyển thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác. Ngoài ra, nó còn chỉ nhà mạng điện thoại hoặc người/vật mang bệnh mà không có triệu chứng.

用法说明(Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh có thể là hãng vận chuyển, nhà mạng điện thoại hoặc người/vật mang bệnh. Đừng nhầm chỉ với nhà mạng, nghĩa rộng hơn là bất cứ ai/cái gì vận chuyển hoặc mang theo điều gì đó.

例句

The carrier delivered the package this morning.

**Người vận chuyển** đã giao gói hàng sáng nay.

I need to call my mobile carrier about my bill.

Tôi cần gọi cho **nhà mạng** của mình về hóa đơn.

Some mosquitoes can be a carrier of disease.

Một số loài muỗi có thể là **vật mang mầm bệnh**.

Which carrier are you with now? Mine raised prices again.

Bạn đang dùng **nhà mạng** nào? Của mình lại tăng giá nữa rồi.

The carrier lost our luggage, so we had to buy new clothes.

**Người vận chuyển** làm mất hành lý của chúng tôi nên chúng tôi phải mua quần áo mới.

He’s a carrier of the gene, but he doesn’t have the condition himself.

Anh ấy là **người mang gen**, nhưng không bị bệnh.