好きな単語を入力!

"carried" in Vietnamese

đã mangđã chuyển

Definition

Dạng quá khứ của 'mang', chỉ việc di chuyển vật từ nơi này sang nơi khác hoặc truyền đạt thông tin, âm thanh, hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật thể cụ thể: 'carried a bag', cũng dùng cho nghĩa bóng như truyền tin: 'The news was carried by every channel'. Đối với quần áo dùng 'mặc' (wear) thay vì 'carried'.

Examples

She carried the box upstairs.

Cô ấy **đã mang** chiếc hộp lên tầng trên.

He carried his son to bed.

Anh ấy **đã bế** con trai vào giường.

The wind carried the smell of bread into the house.

Gió **đã đưa** mùi bánh mì vào trong nhà.

Her voice carried across the hall, even without a microphone.

Giọng cô ấy **vang** khắp đại sảnh dù không có micro.

The team carried the project through a really difficult year.

Đội đã **đưa** dự án **vượt qua** một năm rất khó khăn.

That memory carried me through some hard days.

Ký ức đó đã **giúp tôi vượt qua** những ngày khó khăn.