"carriages" in Vietnamese
Definition
Phương tiện để chở người, thường là xe ngựa hoặc từng toa dành cho hành khách trên tàu hoả.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa lịch sử là xe ngựa kéo; trong tiếng Anh-Anh, 'carriage' chỉ toa hành khách của tàu, còn tiếng Anh-Mỹ dùng 'car'. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
The museum displays old carriages from the 1800s.
Bảo tàng trưng bày những **xe ngựa** cổ từ thế kỷ 19.
The train has seven passenger carriages.
Tàu có bảy **toa hành khách**.
We saw horse-drawn carriages in the city center.
Chúng tôi nhìn thấy những **xe ngựa** ở trung tâm thành phố.
Tourists love to take photos with the decorated carriages.
Khách du lịch rất thích chụp ảnh cùng những **xe ngựa** được trang trí.
The first-class carriages on this train are very comfortable.
**Toa hành khách** hạng nhất trên tàu này rất thoải mái.
After the parade, the royal carriages returned to the palace.
Sau cuộc diễu hành, những **xe ngựa** hoàng gia quay trở lại cung điện.