Type any word!

"carriage" in Vietnamese

xe ngựatoa (tàu hỏa)

Definition

Xe ngựa là xe lớn được ngựa kéo, thường dùng ngày xưa. Ngoài ra, còn có nghĩa là toa tàu hỏa chở khách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xe ngựa' thường mang tính lịch sử hoặc cổ điển. Khi nói về tàu hoả, từ 'toa' hoặc 'toa tàu' là phổ biến trong tiếng Việt.

Examples

The king arrived in a golden carriage.

Nhà vua đến trong một **xe ngựa** màu vàng.

We sat in the last carriage of the train.

Chúng tôi ngồi ở **toa** cuối cùng của tàu.

That old carriage is in the museum now.

**Xe ngựa** cũ đó giờ đã ở trong bảo tàng.

Let’s get on this carriage—the next one looks full.

Hãy lên **toa** này đi—toa sau hình như đông quá.

They used a horse-drawn carriage for the wedding photos.

Họ dùng **xe ngựa** cho ảnh cưới.

I left my bag in the carriage behind us.

Tôi để quên túi của mình ở **toa** phía sau.