"carr" in Vietnamese
Definition
Đầm lầy loại này có đất luôn ẩm ướt và thường có nhiều cây bụi nhỏ, đặc biệt là liễu và tầm ma. Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong sinh thái học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong tài liệu sinh thái, địa lý; không dùng khi nói chuyện hàng ngày. Không nhầm với 'car' (xe ô tô).
Examples
A carr is a wetland with many small trees.
**Đầm lầy có cây bụi** là vùng đất ngập nước với nhiều cây nhỏ.
Scientists study the plants in a carr.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài cây trong **đầm lầy có cây bụi**.
A carr usually grows willows and alders.
**Đầm lầy có cây bụi** thường mọc liễu và tầm ma.
The nature reserve protects a rare carr habitat.
Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ một môi trường sống **đầm lầy có cây bụi** hiếm gặp.
You can spot lots of bird species in the carr near the river.
Bạn có thể nhìn thấy nhiều loài chim ở **đầm lầy có cây bụi** gần sông.
The muddy ground in the carr makes it hard to walk there.
Mặt đất lầy lội ở **đầm lầy có cây bụi** khiến việc đi lại ở đó khó khăn.