"carpets" in Vietnamese
Definition
Những miếng vải dày, lớn trải trên sàn nhà để trang trí, giữ ấm hoặc giảm tiếng ồn. "Thảm" ở đây là số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thảm' ở đây là số nhiều, chỉ nhiều tấm thảm. Những cụm từ như 'thảm trải phòng' (fitted carpets), 'thảm Ba Tư' rất phổ biến. Đừng nhầm với động từ hoặc nghĩa khác.
Examples
There are two carpets in my living room.
Phòng khách của tôi có hai **thảm**.
The hotel rooms have clean carpets.
Các phòng khách sạn đều có **thảm** sạch sẽ.
She bought new carpets for the bedrooms.
Cô ấy đã mua **thảm** mới cho các phòng ngủ.
Most offices use dark carpets because they don’t show dirt easily.
Hầu hết các văn phòng dùng **thảm** tối màu vì chúng không dễ bị lộ vết bẩn.
Every year, they send their carpets to be professionally cleaned.
Hằng năm, họ gửi các **thảm** của mình đi giặt chuyên nghiệp.
I love how the colorful carpets make the house feel cozy.
Tôi thích cách các **thảm** nhiều màu sắc làm cho ngôi nhà trở nên ấm cúng.