Введите любое слово!

"carpeting" in Vietnamese

thảm trải sàn

Definition

Thảm trải sàn là vật liệu thảm hoặc việc trải thảm phủ kín sàn nhà trong không gian nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thảm trải sàn' thường dùng cho không gian rộng phủ kín, không dùng cho thảm nhỏ hoặc thảm chùi chân. Không thường dùng ở dạng số ít kiểu 'một thảm trải sàn'.

Examples

The living room has soft carpeting.

Phòng khách có **thảm trải sàn** mềm.

We chose dark carpeting for the office.

Chúng tôi đã chọn **thảm trải sàn** màu tối cho văn phòng.

Old carpeting can have a strong smell.

**Thảm trải sàn** cũ có thể có mùi rất nồng.

The whole hotel had wall-to-wall carpeting that felt plush underfoot.

Cả khách sạn đều có **thảm trải sàn** dày dặn, cảm giác rất êm dưới chân.

We're thinking of updating the carpeting to a lighter color this year.

Chúng tôi đang tính thay **thảm trải sàn** sang màu sáng hơn năm nay.

There were stains all over the old carpeting, so we had it replaced.

Khắp nơi trên **thảm trải sàn** cũ đều có vết bẩn, nên chúng tôi đã thay mới.