Type any word!

"carotid" in Vietnamese

cảnh (động mạch)

Definition

Liên quan đến hai động mạch lớn ở cổ đưa máu lên não, cổ và mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc giải phẫu, như trong 'carotid artery' (động mạch cảnh), 'carotid pulse' (mạch cảnh). Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The carotid arteries are found in the neck.

Động mạch **cảnh** nằm ở cổ.

Doctors can check your carotid pulse to measure your heart rate.

Bác sĩ có thể kiểm tra mạch **cảnh** của bạn để đo nhịp tim.

A blockage in the carotid artery can be serious.

Tắc nghẽn động mạch **cảnh** có thể rất nguy hiểm.

He held his finger to his carotid to check his pulse after running.

Anh ấy đặt ngón tay lên mạch **cảnh** sau khi chạy để kiểm tra nhịp tim.

A carotid ultrasound helps doctors see how well blood is flowing to your brain.

Siêu âm **cảnh** giúp bác sĩ kiểm tra lượng máu lên não của bạn tốt đến đâu.

If the carotid artery is damaged, it can cause a stroke.

Nếu động mạch **cảnh** bị tổn thương, có thể gây đột quỵ.