"carole" in Vietnamese
Definition
"carole" là một bài hát truyền thống, nhất là vào dịp Giáng sinh, hoặc là một điệu nhảy vòng tròn phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc âm nhạc. Ngày nay, 'carol' là từ phổ biến cho bài hát Giáng sinh; 'carole' còn có thể chỉ điệu nhảy vòng tròn thời Trung Cổ.
Examples
We listened to a beautiful carole during the Christmas celebration.
Chúng tôi đã nghe một **bài hát mừng Giáng sinh** đẹp trong dịp lễ Giáng sinh.
The carole was once a popular dance in medieval Europe.
**Điệu nhảy thời trung cổ** tên là carole từng rất phổ biến ở châu Âu.
People would gather and sing a carole together.
Mọi người tụ tập và hát một **bài hát mừng Giáng sinh** cùng nhau.
The choir performed an ancient carole, filling the hall with festive spirit.
Dàn hợp xướng trình diễn một **bài hát mừng Giáng sinh** cổ, làm cho hội trường ngập tràn không khí lễ hội.
Few people today know how to dance a true medieval carole.
Ngày nay, ít người biết cách nhảy đúng **điệu nhảy thời trung cổ** carole.
For their medieval fair, students learned both a song and a carole to perform.
Để chuẩn bị cho hội chợ thời Trung cổ, các học sinh đã học cả một bài hát và một **điệu nhảy carole** để biểu diễn.