"carol" in Vietnamese
Definition
Carol là một bài hát truyền thống, thường được hát vào dịp Giáng Sinh. Mọi người thường hát carol theo nhóm tại nhà thờ, nhà riêng hoặc các sự kiện cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Carol' thường chỉ bài hát Giáng Sinh. Rất hiếm khi dùng như động từ. Thường gặp trong cụm như 'Christmas carols', 'carol service'.
Examples
The children sang a carol at school.
Các em nhỏ đã hát một **bài thánh ca** ở trường.
We heard a carol in the church.
Chúng tôi đã nghe một **bài thánh ca** trong nhà thờ.
My grandmother knows every carol by heart.
Bà tôi thuộc lòng mọi **bài thánh ca**.
They went door to door singing carols for charity.
Họ đi từng nhà hát **bài thánh ca** để quyên góp từ thiện.
That old carol always reminds me of Christmas at my grandparents' house.
Bài **thánh ca** cũ đó luôn làm tôi nhớ về Giáng Sinh ở nhà ông bà.
The town square was full of people listening to carols under the lights.
Quảng trường đông người nghe **bài thánh ca** dưới ánh đèn.