Type any word!

"carnival" in Vietnamese

lễ hội hóa tranghội chợ

Definition

Lễ hội hóa trang là một sự kiện công cộng có âm nhạc, nhảy múa, hóa trang, trò chơi, diễn hành hoặc hội chợ. Ở một số nơi, nó còn chỉ thời kỳ lễ hội trước Mùa Chay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gợi sự sôi động, đầy màu sắc và đông đúc. Có thể chỉ ngày hội truyền thống như ở Brazil hoặc một hội chợ vui chơi. Các cụm quen như 'Carnival parade', 'carnival atmosphere' nên giữ nguyên hoặc giải thích thêm.

Examples

We went to the carnival on Saturday.

Chúng tôi đã đi **lễ hội hóa trang** vào thứ Bảy.

The carnival had music, food, and games.

**Lễ hội hóa trang** có âm nhạc, đồ ăn và các trò chơi.

She wore a bright costume for Carnival.

Cô ấy đã mặc trang phục rực rỡ cho **lễ hội hóa trang**.

The whole city comes alive during Carnival.

Cả thành phố trở nên sôi động trong **lễ hội hóa trang**.

I've never seen a carnival parade that big before.

Tôi chưa bao giờ thấy một cuộc diễu hành **lễ hội hóa trang** lớn như vậy.

It wasn't an official holiday, but the streets felt like a carnival.

Đó không phải là ngày lễ chính thức, nhưng đường phố như đang trong **lễ hội hóa trang** vậy.