Type any word!

"carney" in Vietnamese

nhân viên hội chợ

Definition

Nhân viên hội chợ là người làm việc tại hội chợ hay lễ hội, thường phụ trách trò chơi hoặc các hoạt động giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất đời thường, ít dùng trong văn bản trang trọng; dùng 'nhân viên hội chợ' khi giao tiếp chính thức.

Examples

The carney let us ride the roller coaster twice.

**Nhân viên hội chợ** đã cho chúng tôi chơi tàu lượn hai lần.

My uncle worked as a carney during the summer.

Chú tôi từng làm **nhân viên hội chợ** vào mùa hè.

The carney smiled and handed me a prize.

**Nhân viên hội chợ** mỉm cười và trao tôi phần thưởng.

Every carney has a great story about life on the road.

Mỗi **nhân viên hội chợ** đều có câu chuyện thú vị về cuộc sống trên đường.

He talks like a real carney—full of jokes and old carnival slang.

Anh ấy nói chuyện như một **nhân viên hội chợ** thực thụ—toàn là chuyện vui và tiếng lóng hội chợ.

Some people think being a carney is tough, but for many it's a way of life.

Nhiều người nghĩ làm **nhân viên hội chợ** rất vất vả, nhưng với nhiều người đó là lối sống.