"carnage" in Vietnamese
Definition
Sự giết chóc dã man hàng loạt, nơi có nhiều máu và sự phá huỷ; thường nói về chiến tranh, thảm hoạ hay các vụ tấn công ác liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thảm sát' chỉ dùng khi mô tả sự kiện bạo lực quy mô lớn (như chiến tranh, thảm hoạ), không dùng cho tai nạn thông thường. Là từ trang trọng, xuất hiện nhiều trên báo chí hoặc sách vở.
Examples
The movie showed scenes of carnage after the battle.
Bộ phim đã chiếu những cảnh **thảm sát** sau trận chiến.
There was carnage on the roads after the big accident.
Sau vụ tai nạn lớn, trên đường là một cảnh **thảm sát**.
News reports described the storm’s aftermath as pure carnage.
Các bản tin mô tả hậu quả của cơn bão là một **thảm sát** thực sự.
After the riot, the streets were left in total carnage.
Sau cuộc bạo loạn, đường phố ngập trong **thảm sát**.
What started as a protest quickly turned into carnage.
Ban đầu chỉ là cuộc biểu tình, nhưng nhanh chóng trở thành **thảm sát**.
There was so much carnage on the news last night, I had to turn it off.
Tối qua trên bản tin có quá nhiều cảnh **thảm sát**, tôi đành phải tắt đi.