"carnage" in Indonesian
Definition
Tình trạng nhiều người bị sát hại bạo lực, đẫm máu và tàn phá nghiêm trọng, thường xuất hiện trong chiến tranh hay thảm họa.
Usage Notes (Indonesian)
'Thảm sát' chỉ dùng khi nhấn mạnh tính bạo lực, quy mô lớn (chiến tranh, thiên tai), hiếm khi dùng trong các tai nạn thông thường. Mang sắc thái trang trọng.
Examples
The movie showed scenes of carnage after the battle.
Bộ phim chiếu những cảnh **thảm sát** sau trận chiến.
There was carnage on the roads after the big accident.
Sau tai nạn lớn, đường phố thành cảnh **thảm sát**.
News reports described the storm’s aftermath as pure carnage.
Bản tin miêu tả hậu quả sau cơn bão là một **thảm sát** thực sự.
After the riot, the streets were left in total carnage.
Sau cuộc bạo loạn, đường phố chìm trong **thảm sát**.
What started as a protest quickly turned into carnage.
Ban đầu chỉ là biểu tình, nhưng đã nhanh chóng trở thành **thảm sát**.
There was so much carnage on the news last night, I had to turn it off.
Tối qua trên bản tin có quá nhiều **thảm sát**, tôi phải tắt đi.