Nhập bất kỳ từ nào!

"carmine" in Vietnamese

đỏ thắm

Definition

Một màu đỏ rực rỡ, đậm, đôi khi có ánh tím. Thường dùng trong nghệ thuật, mỹ phẩm hoặc để miêu tả vải vóc, hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đỏ thắm’ thường dùng trong nghệ thuật, văn chương, mỹ phẩm, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường kết hợp như: 'son môi đỏ thắm', 'vải đỏ thắm', 'hoàng hôn đỏ thắm'. Sắc đỏ này đậm và giàu hơn đỏ thông thường.

Examples

The artist painted the flowers with carmine.

Họa sĩ đã vẽ hoa bằng màu **đỏ thắm**.

She wore a carmine dress to the party.

Cô ấy mặc váy **đỏ thắm** đến bữa tiệc.

Some lipsticks are made in carmine shades.

Một số son môi được làm với tông **đỏ thắm**.

The sunset turned the sky a beautiful carmine last night.

Hoàng hôn tối qua đã nhuộm bầu trời màu **đỏ thắm** tuyệt đẹp.

She chose carmine lipstick for a bold look.

Cô ấy chọn son môi **đỏ thắm** để nổi bật hơn.

That old book’s cover is a faded carmine now.

Bìa cuốn sách cũ đó giờ đã ngả màu **đỏ thắm** phai.