"carlo" in Vietnamese
Carlo (tên riêng nam)
Definition
Carlo là tên riêng nam, thường thấy ở các nước nói tiếng Ý, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Usage Notes (Vietnamese)
'Carlo' chỉ dùng làm tên riêng nam, không phổ biến trong tiếng Anh. Luôn viết hoa và không nhầm với 'Carlos'.
Examples
Carlo is my friend from Italy.
**Carlo** là bạn tôi đến từ Ý.
Carlo likes to play soccer.
**Carlo** thích chơi bóng đá.
This is Carlo's book.
Đây là quyển sách của **Carlo**.
Have you met Carlo before?
Bạn đã từng gặp **Carlo** chưa?
Carlo just called to say he's running late.
**Carlo** vừa gọi điện nói rằng anh ấy sẽ đến muộn.
I think Carlo would love this restaurant.
Tôi nghĩ **Carlo** sẽ thích nhà hàng này.