Type any word!

"carlin" in Vietnamese

mụ giàphù thủy (bà già độc ác)

Definition

Người phụ nữ già thường có tính cách khó chịu hoặc giống phù thủy; chủ yếu được thấy trong văn học cổ hoặc tiếng địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mụ già' và 'phù thủy' là từ mang sắc thái tiêu cực, chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc văn học xưa; hiện nay ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The old story tells of a carlin who lived in the woods.

Câu chuyện cũ kể về một **mụ già** sống trong rừng.

The villagers were afraid of the carlin.

Dân làng sợ **mụ già** đó.

A carlin was said to cast spells at night.

Người ta nói rằng **mụ già** đó đã làm phép vào ban đêm.

Don't mind her—she's just an old carlin complaining again.

Đừng để ý bà ấy—bà ấy chỉ là một **mụ già** lại đang than phiền thôi.

The legend says the carlin would curse anyone who disturbed her.

Truyền thuyết kể rằng **mụ già** sẽ nguyền rủa bất cứ ai quấy rầy bà ta.

In the poem, winter is called the 'gray carlin' sweeping the land.

Trong bài thơ, mùa đông được gọi là '**mụ già** xám' quét qua vùng đất.