"caribbean" in Vietnamese
Definition
Caribe là khu vực gồm biển Caribe, các hòn đảo và bờ biển xung quanh, nằm về phía đông của Trung Mỹ và đông nam vịnh Mexico.
Usage Notes (Vietnamese)
'Caribe' vừa là danh từ chỉ khu vực, vừa là tính từ (ví dụ 'ẩm thực Caribe'). Luôn viết hoa khi nhắc đến vùng này. Dùng để nói về địa lý, văn hóa, con người của khu vực này.
Examples
Many tourists visit the Caribbean every year.
Nhiều du khách đến thăm **Caribe** mỗi năm.
The Caribbean has many beautiful beaches.
**Caribe** có rất nhiều bãi biển đẹp.
I want to travel to the Caribbean someday.
Tôi muốn du lịch tới **Caribe** một ngày nào đó.
She loves the relaxed vibe of the Caribbean islands.
Cô ấy thích không khí thư thái của các đảo **Caribe**.
The food in the Caribbean is full of rich flavors and spices.
Ẩm thực ở **Caribe** rất đậm đà và nhiều gia vị.
He knows a lot about Caribbean history and culture.
Anh ấy biết nhiều về lịch sử và văn hóa **Caribe**.