Type any word!

"carey" in Vietnamese

đồi mồivảy đồi mồi

Definition

Đồi mồi là loài rùa biển có vỏ rất đẹp, thường sống ở vùng biển ấm. Đồi mồi cũng dùng để chỉ vật liệu từ vỏ của nó, thường dùng làm trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt chỉ nghe thấy 'đồi mồi' khi nói về bảo tồn hoặc trong lĩnh vực trang sức. Sản phẩm từ vảy đồi mồi thường bị cấm bán.

Examples

The carey is a type of sea turtle found in warm oceans.

**Đồi mồi** là một loại rùa biển sống ở vùng đại dương ấm.

Many old combs were made of carey.

Nhiều chiếc lược cũ được làm từ **vảy đồi mồi**.

It is illegal to sell products made from carey.

Việc bán sản phẩm làm từ **vảy đồi mồi** là bất hợp pháp.

Have you ever seen a carey up close? Their shells are stunning.

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **đồi mồi** thật gần chưa? Vỏ của chúng rất đẹp.

This pair of sunglasses has a carey pattern on the frame.

Gọng kính râm này có hoa văn **đồi mồi**.

Collectors pay a lot for items made of genuine carey.

Những người sưu tầm sẵn sàng trả giá cao cho đồ làm từ **đồi mồi** thật.