Type any word!

"caretaker" in Vietnamese

người trông nomngười chăm sóc

Definition

Người trông nom là người chăm sóc cho ai đó, nơi nào đó hoặc một vật nào đó. Có thể là người chăm sóc tòa nhà hoặc người chăm sóc cho người không tự lo được bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Caretaker' dùng nhiều ở Anh; Mỹ dùng 'janitor' (cho tòa nhà) hay 'carer' (cho người). Không dùng cho nhân viên y tế chuyên nghiệp.

Examples

The caretaker locks the school every night.

**Người trông nom** khóa trường mỗi tối.

My grandmother has a caretaker to help her at home.

Bà tôi có một **người chăm sóc** giúp đỡ ở nhà.

The zoo caretaker feeds the animals.

**Người trông nom** ở sở thú cho động vật ăn.

We met the friendly caretaker who takes care of the old library.

Chúng tôi đã gặp **người trông nom** thân thiện chăm sóc thư viện cũ.

After his injury, he hired a caretaker to help with daily tasks.

Sau khi bị thương, anh ấy đã thuê một **người chăm sóc** giúp công việc hàng ngày.

The park's caretaker knows every tree by name.

**Người trông nom** công viên biết tên từng cái cây.