Type any word!

"caress" in Vietnamese

vuốt veâu yếm chạm vào

Definition

Chạm hoặc vuốt nhẹ nhàng ai đó hoặc vật gì đó với sự yêu thương, trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Caress’ mang tính trang trọng, thi vị và thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, nhẹ nhàng. Hay gặp trong cụm như: 'caress the cheek', 'caress the hair'. Trong giao tiếp hằng ngày thường gặp 'vuốt' hoặc 'xoa' hơn.

Examples

She gave her cat a gentle caress.

Cô ấy nhẹ nhàng **vuốt ve** con mèo của mình.

He caressed her face before saying goodbye.

Anh ấy nhẹ nhàng **vuốt ve** khuôn mặt cô trước khi tạm biệt.

The mother's caress calmed the baby.

**Vuốt ve** của mẹ làm em bé bình tĩnh lại.

He absentmindedly caressed the fabric of her dress.

Anh ấy **vuốt ve** vải váy của cô một cách vô thức.

A soft wind caressed his face as he walked along the shore.

Một làn gió nhẹ nhàng **vuốt ve** khuôn mặt anh khi anh đi dọc bờ biển.

Sometimes, all you need is a warm caress to feel better.

Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là một **vuốt ve** ấm áp để cảm thấy dễ chịu hơn.