Digite qualquer palavra!

"carelessness" em Vietnamese

sự cẩu thảsự bất cẩn

Definição

Khi ai đó không chú ý hoặc thiếu cẩn thận, điều đó dễ dẫn đến sai sót hoặc tai nạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng. Hay đi với cụm như 'do carelessness', 'sự carelessness của ai đó'. Không giống 'recklessness' là cố ý làm liều.

Exemplos

Carelessness can lead to dangerous mistakes.

**Sự cẩu thả** có thể gây ra những sai lầm nguy hiểm.

Her carelessness made her lose her keys.

**Sự bất cẩn** của cô ấy đã khiến cô ấy làm mất chìa khóa.

You should avoid carelessness when driving.

Bạn nên tránh **sự cẩu thả** khi lái xe.

His carelessness cost him the job.

**Sự cẩu thả** của anh ấy đã khiến anh mất việc.

There’s no excuse for this kind of carelessness.

Không có lý do nào biện minh cho **sự cẩu thả** kiểu này.

People get hurt because of simple carelessness every day.

Người ta bị thương mỗi ngày chỉ vì **sự bất cẩn** đơn giản.