"careful" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với sự chú ý và tránh mắc sai lầm hoặc gặp nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cẩn thận' mang nghĩa tích cực, chỉ sự chú ý, chứ không phải sợ hãi. Hay dùng trong lời khuyên như 'be careful', 'kế hoạch cẩn thận', 'người lái xe cẩn thận'. Phân biệt với 'caring' (quan tâm) và 'cautious' (thận trọng hơn).
Examples
Please be careful when you cross the street.
Làm ơn **cẩn thận** khi băng qua đường.
She is very careful with her money.
Cô ấy rất **cẩn thận** với tiền của mình.
Be careful not to spill your drink.
**Cẩn thận** kẻo làm đổ nước uống của bạn.
He's always careful about what he says at work.
Anh ấy luôn **cẩn thận** khi nói gì ở nơi làm việc.
You have to be extra careful driving in the rain.
Bạn phải **cẩn thận** hơn khi lái xe lúc trời mưa.
If you're not careful, you might forget your keys.
Nếu bạn không **cẩn thận**, bạn có thể quên chìa khóa.