"career" in Vietnamese
Definition
Là quá trình làm việc lâu dài của một người hoặc con đường công việc của cuộc đời. Cũng có thể chỉ sự phát triển trong lĩnh vực chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'xây dựng sự nghiệp', 'mục tiêu sự nghiệp', 'chuyển hướng sự nghiệp'. 'Sự nghiệp' rộng hơn 'việc làm' thông thường.
Examples
She wants a career in medicine.
Cô ấy muốn có một **sự nghiệp** trong ngành y.
Teaching was his first career.
Dạy học là **sự nghiệp** đầu tiên của anh ấy.
He is starting a new career this year.
Anh ấy bắt đầu một **sự nghiệp** mới trong năm nay.
I never thought my career would take me abroad.
Tôi chưa từng nghĩ **sự nghiệp** của mình sẽ đưa mình ra nước ngoài.
She put her career on hold to take care of her family.
Cô ấy đã tạm dừng **sự nghiệp** để chăm sóc gia đình.
At this point in my career, I'm looking for more balance.
Ở thời điểm này của **sự nghiệp**, tôi muốn có sự cân bằng hơn.