¡Escribe cualquier palabra!

"care" en Vietnamese

chăm sócquan tâmđể ý

Definición

Chú ý và nỗ lực để làm điều gì đó đúng hoặc giúp ai đó, cũng có thể là sự quan tâm hoặc lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'take care', 'take care of', 'care about'. Ít trang trọng hơn 'concern'. Dùng cho sức khỏe, hỗ trợ tinh thần, hoặc chú ý điều gì đó.

Ejemplos

She always cares about her family.

Cô ấy luôn **quan tâm** đến gia đình mình.

Please take care when crossing the street.

Làm ơn **cẩn thận** khi băng qua đường.

The nurse takes care of the patients at night.

Y tá **chăm sóc** bệnh nhân vào ban đêm.

I really care about what you think.

Tôi thật sự **quan tâm** đến suy nghĩ của bạn.

Don't worry, I will take care of everything.

Đừng lo, tôi sẽ **lo hết mọi việc**.

You should really care for yourself more.

Bạn nên **chăm sóc** bản thân mình nhiều hơn.