"cardiac" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tim, thường dùng trong lĩnh vực y tế để mô tả các vấn đề, bệnh hoặc chức năng liên quan tới tim.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'cardiac' trong môi trường trang trọng hoặc y tế ('cardiac arrest', 'cardiac patient', v.v.). Trong giao tiếp bình thường, hãy dùng từ 'tim'.
Examples
He suffered a cardiac arrest.
Anh ấy đã bị ngừng tim (**tim mạch**).
The doctor examined her cardiac function.
Bác sĩ đã kiểm tra chức năng **tim mạch** của cô ấy.
She is a cardiac patient.
Cô ấy là bệnh nhân **tim mạch**.
He specializes in treating cardiac diseases.
Anh ấy chuyên điều trị các bệnh **tim mạch**.
The hospital has a modern cardiac care unit.
Bệnh viện có một đơn vị chăm sóc **tim mạch** hiện đại.
They performed cardiac surgery to save his life.
Họ đã phẫu thuật **tim mạch** để cứu sống anh ấy.