Type any word!

"cardiac" in Vietnamese

timtim mạch

Definition

Liên quan đến tim, thường dùng trong lĩnh vực y tế để mô tả các vấn đề, bệnh hoặc chức năng liên quan tới tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'cardiac' trong môi trường trang trọng hoặc y tế ('cardiac arrest', 'cardiac patient', v.v.). Trong giao tiếp bình thường, hãy dùng từ 'tim'.

Examples

He suffered a cardiac arrest.

Anh ấy đã bị ngừng tim (**tim mạch**).

The doctor examined her cardiac function.

Bác sĩ đã kiểm tra chức năng **tim mạch** của cô ấy.

She is a cardiac patient.

Cô ấy là bệnh nhân **tim mạch**.

He specializes in treating cardiac diseases.

Anh ấy chuyên điều trị các bệnh **tim mạch**.

The hospital has a modern cardiac care unit.

Bệnh viện có một đơn vị chăm sóc **tim mạch** hiện đại.

They performed cardiac surgery to save his life.

Họ đã phẫu thuật **tim mạch** để cứu sống anh ấy.