Type any word!

"cardboard" in Vietnamese

bìa cứng

Definition

Một loại giấy dày và cứng, thường dùng để làm hộp hoặc bao bì. Nặng hơn giấy thường, màu nâu hoặc xám.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về chất liệu thì không đếm được: 'làm từ bìa cứng'. Khi nói về vật thể như 'cái hộp bìa cứng' thì đếm được. Dùng trong cả trang trọng và thân mật, đôi khi dùng bóng gió cho đồ giả hay rẻ tiền.

Examples

I put my books in a cardboard box.

Tôi đã cho sách vào một chiếc hộp **bìa cứng**.

The chair was made of cardboard.

Cái ghế được làm từ **bìa cứng**.

Please recycle your cardboard.

Làm ơn tái chế **bìa cứng** của bạn.

She built a little house out of cardboard for her cat.

Cô ấy đã dựng một ngôi nhà nhỏ từ **bìa cứng** cho mèo của mình.

Those cardboard boxes are great for moving.

Những chiếc hộp **bìa cứng** đó rất tốt cho việc chuyển nhà.

I made a robot costume out of cardboard for Halloween.

Tôi đã làm một bộ đồ hóa trang thành rô bốt bằng **bìa cứng** cho Halloween.