"carcass" in Vietnamese
Definition
Xác chết của động vật, nhất là khi đã bị giết để lấy thịt hoặc bỏ lại cho phân hủy. Đôi khi cũng chỉ phần còn lại của vật thể sau khi không còn sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho động vật, không dùng cho người. Trong nông nghiệp/thực phẩm nghĩa là xác sau khi giết mổ. Có thể dùng ẩn dụ cho khung vật bị hỏng. Không dùng cho người, tránh thất lễ.
Examples
The lion left the zebra's carcass on the ground.
Sư tử bỏ lại **xác** con ngựa vằn trên mặt đất.
Farmers often remove the carcass of dead animals to prevent disease.
Nông dân thường dọn **xác** động vật chết để phòng bệnh.
The butcher prepared the chicken carcass for soup.
Người bán thịt chuẩn bị **xác** gà để nấu súp.
All that was left after the fire was the carcass of the old barn.
Sau vụ cháy chỉ còn lại **xác** của nhà kho cũ.
Vultures circled above, looking for a fresh carcass to feed on.
Kền kền bay vòng trên cao, tìm **xác** mới để ăn.
He found the rusted carcass of a car in the woods.
Anh ấy tìm thấy **xác** chiếc ô tô rỉ sét trong rừng.