输入任意单词!

"carbon" 的Vietnamese翻译

cacbon

释义

Cacbon là một nguyên tố hóa học có mặt trong mọi sinh vật sống, tạo nên than đá, kim cương và than chì. Nó rất quan trọng trong các vấn đề về biến đổi khí hậu, nhất là khi nói đến khí CO₂.

用法说明(Vietnamese)

Từ 'cacbon' thường dùng trong ngành khoa học, hóa học và chủ đề môi trường. Các cụm như 'carbon footprint' (dấu chân carbon) và 'carbon emissions' (khí thải cacbon) rất phổ biến khi nói về biến đổi khí hậu.

例句

Coal is made mostly of carbon.

Than đá chủ yếu được tạo thành từ **cacbon**.

Plants take in carbon from the air.

Cây hấp thụ **cacbon** từ không khí.

Diamonds are a form of pure carbon.

Kim cương là một dạng **cacbon** tinh khiết.

Many companies are trying to reduce their carbon emissions.

Nhiều công ty đang cố gắng giảm lượng khí thải **cacbon** của mình.

Did you know your carbon footprint shows how much you affect the environment?

Bạn có biết dấu chân **cacbon** của mình cho thấy bạn ảnh hưởng đến môi trường như thế nào không?

Graphite, used in pencils, is another common form of carbon.

Than chì, dùng trong bút chì, là một dạng phổ biến khác của **cacbon**.