Type any word!

"carats" in Vietnamese

carat

Definition

'Carat' là đơn vị đo trọng lượng của đá quý và ngọc trai, đặc biệt là kim cương. Một carat bằng 200 miligam.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carat' chỉ dùng để đo trọng lượng đá quý, không dùng cho độ tinh khiết của vàng (vàng dùng 'kara', viết khác). Ví dụ: 'kim cương 2 carat'.

Examples

The diamond is two carats.

Viên kim cương này nặng hai **carat**.

Emeralds are weighed in carats.

Ngọc lục bảo được cân bằng **carat**.

A pearl’s weight can be given in carats.

Trọng lượng của một viên ngọc trai có thể tính bằng **carat**.

He bought her a ring with three carats of diamonds.

Anh ấy mua tặng cô ấy một chiếc nhẫn có ba **carat** kim cương.

The jeweler showed us different stones in various carats.

Thợ kim hoàn cho chúng tôi xem các viên đá có trọng lượng **carat** khác nhau.

When it comes to diamonds, more carats mean a higher price.

Khi nói đến kim cương, càng nhiều **carat** thì giá càng cao.