好きな単語を入力!

"car" in Vietnamese

xe ô tô

Definition

Xe ô tô là phương tiện có bốn bánh, thường chạy bằng động cơ và dùng để chở người trên đường.

Usage Notes (Vietnamese)

'xe ô tô' là từ phổ biến và trung tính, thường gặp trong các cụm như 'lái xe', 'chìa khóa xe', 'tai nạn xe'. Trong giao tiếp hàng ngày, không dùng 'ô tô' một cách trang trọng như 'xe hơi', mà mang tính thân thiện hơn.

Examples

She bought a new car last weekend.

Cô ấy đã mua một **xe ô tô** mới vào cuối tuần trước.

I need to clean my car today.

Tôi cần rửa **xe ô tô** của mình hôm nay.

The car is parked outside the house.

**Xe ô tô** đỗ ngoài nhà.

Can you lend me your car for the weekend?

Bạn có thể cho tôi mượn **xe ô tô** của bạn vào cuối tuần không?

My car broke down on the way to work.

**Xe ô tô** của tôi bị hỏng trên đường đi làm.

We took the car instead of the bus to be faster.

Chúng tôi đã đi bằng **xe ô tô** thay vì xe buýt cho nhanh hơn.