"capture" in Indonesian
Definition
'Capture' nghĩa là bắt giữ ai đó hoặc điều gì đó, hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh, khoảnh khắc, hoặc thể hiện được cảm xúc, đặc điểm hay sự chú ý.
Usage Notes (Indonesian)
‘Capture’ thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, công nghệ, hoặc để mô tả cảm xúc, như 'capture a photo', 'capture data', 'capture attention'. 'Catch' thân mật, dùng trong trường hợp hàng ngày.
Examples
The police captured the thief last night.
Cảnh sát đã **bắt giữ** tên trộm vào tối qua.
This camera can capture very clear pictures.
Chiếc máy ảnh này có thể **ghi lại** những bức ảnh rất rõ nét.
Her smile captured my attention.
Nụ cười của cô ấy đã **thu hút** sự chú ý của tôi.
I tried to capture the sunset, but the colors looked dull in the photo.
Tôi đã cố **ghi lại** cảnh hoàng hôn, nhưng màu sắc trong ảnh lại nhạt.
The movie really captures what it feels like to grow up in a small town.
Bộ phim thực sự đã **lột tả** được cảm giác lớn lên ở một thị trấn nhỏ.
Can you capture that idea in one sentence for the presentation?
Bạn có thể **tóm tắt** ý tưởng đó trong một câu cho buổi thuyết trình không?