"caprice" in Vietnamese
Definition
Sự thay đổi tâm trạng hoặc hành động một cách bất ngờ, không theo lý do nào rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày. Dễ thấy trong cụm "mere caprice" hoặc "caprice of fate".
Examples
His moods changed with every caprice of the weather.
Tâm trạng của anh thay đổi theo từng **ý thích bất chợt** của thời tiết.
Sometimes life seems to move by the pure caprice of fate.
Đôi khi cuộc sống dường như vận hành chỉ theo **ý thích bất chợt** của số phận.
Her decision to travel was a simple caprice.
Quyết định đi du lịch của cô ấy chỉ là một **ý thích bất chợt**.
The artist changed his style on a caprice.
Người nghệ sĩ đã thay đổi phong cách theo một **ý thích bất chợt**.
Buying the expensive watch was a caprice he later regretted.
Mua chiếc đồng hồ đắt tiền là một **ý thích bất chợt** mà sau này anh ấy hối tiếc.
She decorated her room on a caprice, picking colors without any plan.
Cô ấy trang trí phòng bằng một **ý thích bất chợt**, chọn màu ngẫu hứng không có kế hoạch.