"cappuccino" in Vietnamese
Definition
Cappuccino là một loại cà phê gồm espresso, sữa nóng và lớp bọt sữa dày ở trên. Được ưa thích trong quán cà phê và thường uống vào buổi sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến ở nhiều nước. Đặt món thường chỉ cần nói 'cappuccino'. Ở Ý, cappuccino chủ yếu uống vào buổi sáng. Có thể chọn thêm nhiều loại sữa hoặc nhiều bọt hơn.
Examples
I would like a cappuccino with my breakfast.
Tôi muốn một **cappuccino** với bữa sáng của mình.
A traditional cappuccino has lots of foam.
Một **cappuccino** truyền thống có rất nhiều bọt sữa.
He always orders a cappuccino at the café.
Anh ấy luôn gọi **cappuccino** ở quán cà phê.
Could I get my cappuccino with almond milk, please?
Cho tôi một **cappuccino** với sữa hạnh nhân được không?
This cappuccino looks too pretty to drink!
Ly **cappuccino** này đẹp quá không nỡ uống!
If you need a midday pick-me-up, try their double cappuccino.
Nếu cần tỉnh táo giữa ngày, hãy thử **cappuccino** đôi ở đó.