"capitalism" in Vietnamese
Definition
Một hệ thống mà trong đó các cá nhân hoặc công ty tư nhân sở hữu doanh nghiệp và tài nguyên, lợi nhuận và giá cả chủ yếu do cạnh tranh trên thị trường tự do quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính học thuật, hay xuất hiện trong thảo luận về kinh tế, chính trị. Thường đi cùng các cụm như 'chủ nghĩa xã hội', 'hệ thống thị trường'. Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tuỳ vào ngữ cảnh.
Examples
Capitalism allows people to start their own businesses.
**Chủ nghĩa tư bản** cho phép mọi người tự mở doanh nghiệp.
Many countries use capitalism as their economic system.
Nhiều quốc gia sử dụng **chủ nghĩa tư bản** như một hệ thống kinh tế.
Capitalism encourages competition between companies.
**Chủ nghĩa tư bản** khuyến khích sự cạnh tranh giữa các công ty.
Debates about capitalism can get pretty heated online.
Các cuộc tranh luận về **chủ nghĩa tư bản** có thể trở nên rất gay gắt trên mạng.
Some people believe capitalism creates more opportunities, while others criticize it.
Một số người tin rằng **chủ nghĩa tư bản** tạo ra nhiều cơ hội hơn, trong khi những người khác lại chỉ trích nó.
My economics class spent weeks discussing the history of capitalism.
Lớp kinh tế của tôi đã dành nhiều tuần để thảo luận về lịch sử của **chủ nghĩa tư bản**.