कोई भी शब्द लिखें!

"capital" Indonesian में

thủ đôchữ hoavốn

परिभाषा

‘Capital’ có thể là thành phố chính của một quốc gia hoặc vùng, chữ cái viết hoa, hoặc số tiền dùng để bắt đầu hay mở rộng doanh nghiệp. Nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh.

उपयोग नोट्स (Indonesian)

Tùy từng ngữ cảnh mà dùng nghĩa khác nhau. 'the capital of France' là thủ đô, 'capital letters' là chữ hoa, 'raise capital' là huy động vốn. Không được nhầm với 'capitol' (tòa nhà quốc hội của Mỹ).

उदाहरण

Tokyo is the capital of Japan.

Tokyo là **thủ đô** của Nhật Bản.

Please write your name in capital letters.

Xin hãy viết tên bạn bằng **chữ hoa**.

The company needs more capital to grow.

Công ty cần thêm **vốn** để phát triển.

I always forget whether Canberra or Sydney is the capital of Australia.

Tôi luôn quên Canberra hay Sydney là **thủ đô** của Úc.

Make sure the password has one capital and one number.

Đảm bảo mật khẩu có một **chữ hoa** và một số.

They're looking for outside capital before launching the app.

Họ đang tìm kiếm **vốn** bên ngoài trước khi ra mắt ứng dụng.