Type any word!

"capers" in Vietnamese

cà muối (ẩm thực)trò nghịch ngợm (hành động)

Definition

Cà muối là nụ hoa nhỏ màu xanh thường được ngâm chua và dùng để tăng hương vị cho món ăn. Từ này cũng có thể chỉ những hành động nghịch ngợm hoặc vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều cho nghĩa ẩm thực trong nấu ăn. Khi chỉ hành động nghịch ngợm thì mang sắc thái vui nhộn, thân mật.

Examples

I put capers in my salad for extra flavor.

Tôi cho thêm **cà muối** vào salad để tăng hương vị.

The pasta sauce needs some capers and olives.

Nước sốt mì cần thêm **cà muối** và ô liu.

Capers make fish dishes taste better.

**Cà muối** làm cho các món cá ngon hơn.

My kids love making mischief, always up to some silly capers in the backyard.

Các con tôi thích nghịch ngợm, lúc nào cũng bày ra những **trò nghịch ngợm** vui nhộn ở sân sau.

That movie is full of comic capers and wild chase scenes.

Bộ phim đó đầy những **trò nghịch ngợm** hài hước và các cảnh rượt đuổi kịch tính.

She topped the pizza with anchovies and a handful of capers.

Cô ấy phủ cá cơm và một ít **cà muối** lên bánh pizza.