"capacity" in Vietnamese
Definition
Là mức tối đa một vật có thể chứa hoặc làm được, cũng có thể là khả năng hiểu, làm hoặc xử lý việc gì đó của một người hay hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy ở các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, và trong sinh hoạt hàng ngày: 'full capacity', 'storage capacity', 'năng lực sản xuất', 'mental capacity'. Thường dùng khi nói về giới hạn tối đa hoặc tiềm năng.
Examples
This bottle has a capacity of one liter.
Chai này có **sức chứa** một lít.
The room is at full capacity.
Phòng đang ở mức **sức chứa** tối đa.
She has the capacity to learn quickly.
Cô ấy có **năng lực** học rất nhanh.
We're already near capacity, so hiring more people won't help unless we get more space.
Chúng ta gần đạt **sức chứa**, nên tuyển thêm người cũng không ích gì nếu không có thêm không gian.
I know you're upset, but I just don't have the capacity to deal with this right now.
Tôi biết bạn đang buồn, nhưng tôi không có **năng lực** để giải quyết việc này lúc này.
The server's capacity can't handle that much traffic during peak hours.
**Sức chứa** của máy chủ không thể xử lý lượng truy cập lớn vào giờ cao điểm.