아무 단어나 입력하세요!

"canyons" in Vietnamese

hẻm núi

Definition

Thung lũng hẹp, sâu với hai vách đá dựng đứng, thường được tạo ra do sông chảy qua đá suốt thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về địa lý hoặc thiên nhiên. Thường gặp trong cụm như 'Grand Canyon', 'hẻm núi sâu'. Là dạng số nhiều của 'canyon'. Khác 'thung lũng' vì sâu và hẹp hơn.

Examples

The Grand Canyon is one of the largest canyons in the world.

Grand Canyon là một trong những **hẻm núi** lớn nhất thế giới.

Rivers often create canyons by cutting through rock.

Các con sông thường tạo ra **hẻm núi** bằng cách cắt qua đá.

There are many canyons in the western United States.

Có nhiều **hẻm núi** ở miền tây nước Mỹ.

We hiked for hours along the edge of the canyons, taking photos of the view.

Chúng tôi đi bộ hàng giờ dọc mép **hẻm núi**, chụp ảnh quang cảnh.

Some birds make their homes in the cliffs of the canyons.

Một số loài chim làm tổ trong vách đá của các **hẻm núi**.

It’s amazing how water carved out those massive canyons over millions of years.

Thật kinh ngạc là nước đã tạo nên những **hẻm núi** khổng lồ đó suốt hàng triệu năm.