Type any word!

"canyon" in Vietnamese

hẻm núi

Definition

Hẻm núi là một thung lũng sâu và hẹp với hai vách đá dốc đứng, thường được hình thành do sông chảy xói mòn trong thời gian dài. Thường xuất hiện ở vùng núi hoặc nơi khô hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hẻm núi' chủ yếu dùng trong địa lý hoặc du lịch, thường để chỉ những địa hình hùng vĩ hơn 'thung lũng'. Các cụm phổ biến: 'hẻm núi sâu', 'vách đá hẻm núi dựng đứng', 'Grand Canyon'.

Examples

The river runs through a deep canyon.

Dòng sông chảy qua một **hẻm núi** sâu.

We looked down into the canyon from the trail.

Chúng tôi nhìn xuống **hẻm núi** từ con đường mòn.

That canyon is famous for its red rocks.

**Hẻm núi** đó nổi tiếng với những tảng đá màu đỏ.

We didn't expect the canyon to be that huge in person.

Chúng tôi không ngờ **hẻm núi** lại lớn đến thế ngoài đời.

If you go at sunrise, the canyon looks incredible.

Nếu bạn đến lúc bình minh, **hẻm núi** trông thật tuyệt vời.

We got to the edge of the canyon and just stood there in silence.

Chúng tôi đứng ở mép **hẻm núi** và lặng im ngắm nhìn.