"canvass" in Vietnamese
Definition
Đi hỏi ý kiến hoặc xin phiếu bầu của mọi người, thường bằng cách đến từng nhà, đặc biệt trong các kỳ bầu cử hoặc khi thu thập thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh chính trị, tiếp thị, khảo sát. Gặp trong các cụm như 'canvass votes', 'canvass an area'; khá trang trọng và thường xuất hiện trên báo chí.
Examples
Volunteers will canvass the neighborhood for votes.
Tình nguyện viên sẽ **vận động** lấy phiếu trong khu phố.
We will canvass opinions from local residents.
Chúng tôi sẽ **khảo sát ý kiến** cư dân địa phương.
Each team was assigned an area to canvass.
Mỗi đội được giao một khu vực để **vận động**.
She spent all afternoon canvassing houses for the candidate.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **vận động** từng nhà cho ứng viên.
The group is out canvassing support for their new project.
Nhóm này đang **vận động** sự ủng hộ cho dự án mới của họ.
If you have time, could you help us canvass the last few blocks?
Nếu bạn có thời gian, bạn có thể giúp chúng tôi **vận động** nốt vài dãy nhà cuối không?