Tapez n'importe quel mot !

"canvass" in Indonesian

vận độngkhảo sát

Definition

Đi vận động hoặc hỏi ý kiến mọi người, thường là đến từng nhà, đặc biệt trong dịp bầu cử hoặc khảo sát.

Usage Notes (Indonesian)

Thuật ngữ hơi trang trọng, phổ biến trong chính trị, khảo sát và tiếp thị. Hay đi kèm 'canvass votes', 'canvass support', 'canvass an area'.

Examples

Volunteers will canvass the neighborhood for votes.

Các tình nguyện viên sẽ **vận động** khu phố để xin phiếu.

We will canvass opinions from local residents.

Chúng tôi sẽ **khảo sát** ý kiến người dân địa phương.

Each team was assigned an area to canvass.

Mỗi đội được giao một khu vực để **khảo sát**.

She spent all afternoon canvassing houses for the candidate.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều **vận động** từng nhà cho ứng cử viên.

The group is out canvassing support for their new project.

Nhóm đang **vận động** sự ủng hộ cho dự án mới.

If you have time, could you help us canvass the last few blocks?

Nếu bạn có thời gian, bạn có thể giúp chúng tôi **khảo sát** mấy dãy cuối cùng không?