"canvas" en Vietnamese
Definición
Một loại vải dày và chắc, thường được dùng để vẽ tranh hoặc may lều, buồm.
Notas de Uso (Vietnamese)
'canvas' thường dùng nhất trong nghệ thuật hội họa, nhưng cũng chỉ vải làm lều, túi xách, giày. Dùng ẩn dụ, 'blank canvas' nghĩa là chưa có gì, còn nhiều khả năng phát triển.
Ejemplos
The artist painted her picture on a large canvas.
Nữ hoạ sĩ đã vẽ bức tranh của mình trên một **vải bạt** lớn.
The tent is made of waterproof canvas.
Chiếc lều này được làm từ **vải bạt** chống thấm nước.
She bought a blank canvas for her next painting.
Cô ấy đã mua một **vải bạt** trắng cho bức tranh tiếp theo.
Digital artists often create on a virtual canvas using tablets.
Nghệ sĩ kỹ thuật số thường sáng tác trên **vải bạt** ảo bằng máy tính bảng.
His backpack is made from durable canvas, so it lasts a long time.
Ba lô của anh ấy được làm từ **vải bạt** bền, nên dùng rất lâu.
Starting fresh, she saw her life as a blank canvas full of opportunity.
Bắt đầu lại, cô xem cuộc sống mình như một **vải bạt** trắng đầy cơ hội.