"canteens" in Vietnamese
Definition
“Căng tin” là nơi mọi người ăn uống tại trường học, bệnh viện hoặc công ty. “Bình nước” là bình nhỏ mang theo dùng để đựng nước khi đi lính, dã ngoại hoặc du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi dùng ‘căng tin’ chỉ nơi ăn uống, thường xuất hiện ở trường hoặc công ty; 'bình nước' dùng trong ngữ cảnh đi bộ đường dài, cắm trại hoặc quân đội. Phải dựa vào câu để hiểu đúng ý nghĩa.
Examples
The students eat lunch in the canteens every day.
Học sinh ăn trưa ở các **căng tin** mỗi ngày.
Soldiers fill their canteens with water before leaving camp.
Những người lính đổ đầy nước vào các **bình nước** trước khi rời trại.
Many factories have their own canteens for employees.
Nhiều nhà máy có **căng tin** riêng cho nhân viên.
All the canteens at our university have different menus.
Tất cả các **căng tin** ở trường đại học của chúng tôi đều có thực đơn khác nhau.
During the hike, we stopped to refill our canteens at a stream.
Trong buổi đi bộ, chúng tôi dừng lại ở con suối để đổ đầy nước vào các **bình nước**.
Some kids like to hang out in the canteens after school to chat with friends.
Một số bạn nhỏ thích ở lại **căng tin** sau giờ học để trò chuyện với bạn bè.