Type any word!

"cans" in Vietnamese

lonhộp (kim loại)

Definition

'Cans' là dạng số nhiều của 'can', chỉ các hộp hoặc lon kim loại để đựng thực phẩm hoặc đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cans’ thường chỉ các lon/hộp kim loại dùng cho thực phẩm, đồ uống như 'lon nước ngọt', 'hai lon súp'. Không dùng như động từ trong tiếng Anh chuẩn.

Examples

There are three cans on the table.

Có ba **lon** trên bàn.

She bought two cans of soup.

Cô ấy đã mua hai **lon** súp.

Please recycle the empty cans.

Làm ơn tái chế các **lon** rỗng.

We’ve only got a couple of cans left, so don’t use them all tonight.

Chúng ta chỉ còn vài **lon**, nên đừng dùng hết tối nay nhé.

He crushed the cans and put them in the recycling bin.

Anh ấy đã đè bẹp các **lon** rồi bỏ vào thùng tái chế.

Grab a few cans for the barbecue if you’re stopping by the store.

Nếu ghé qua cửa hàng, nhớ lấy vài **lon** cho bữa tiệc nướng nhé.