"canon" in Vietnamese
Definition
Kênh điển là tập hợp các quy tắc hoặc tác phẩm được công nhận trong một lĩnh vực, như các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc nguyên tắc chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kênh điển' thường dùng trong lĩnh vực học thuật, văn học, nghệ thuật hoặc tôn giáo, như 'literary canon'. Đừng nhầm với 'cannon' (đại bác); trong văn hóa đại chúng, chỉ những gì được xác nhận là chính thức trong câu chuyện.
Examples
Shakespeare's plays are part of the English literary canon.
Các vở kịch của Shakespeare là một phần của **kênh điển** văn học Anh.
The church follows a strict canon of rules.
Nhà thờ tuân theo một **kênh điển** quy tắc nghiêm ngặt.
This novel is considered part of the modern canon.
Cuốn tiểu thuyết này được xem là một phần của **kênh điển** hiện đại.
It's not canon unless the author says so.
Nếu tác giả không xác nhận, nó chưa phải là **kênh điển**.
Fans often debate what's actually canon in a story.
Người hâm mộ thường tranh luận điều gì thực sự là **kênh điển** trong câu chuyện.
Over time, the canon changes as new works are added or removed.
Theo thời gian, **kênh điển** thay đổi khi có tác phẩm mới được thêm vào hoặc loại bỏ.